學華語Kaori Dict

氛圍

giản thể: 氛围

fēnwéi

ㄈㄣ ㄨㄟˊ

PHÂN VI

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.bầu không khí; không khí

例句Câu ví dụ

  • 1

    那部電影講述了一場人工智能失控的故事,完美展現了科技驚悚的氛圍。

    nà bù diànyǐng jiǎngshù le yī chǎng réngōngzhìnéng shīkòng de gùshi, wánměi zhǎnxiàn le kējìjīngsǒng de fēnwéi。

    Bộ phim đó kể về một câu chuyện nhân vật trí tuệ nhân tạo mất kiểm soát, hoàn hảo thể hiện không khí hoảng loạn của thể loại khoa học kinh dị

  • 2

    因此,一直以來都被清新的氛圍包圍著,並且這次也如此度過了充實的一天。

    yīncǐ, yīzhíyǐlái dōu bèi qīngxīn de fēnwéi bāowéi zhe, bìngqiě zhè cì yě rúcǐ dùguò le chōngshí de yī tiān。

    Do đó, suốt thời gian dài đã luôn bị bầu không khí trong lành bao quanh, và lần này cũng đã trải qua một ngày đầy đủ.

  • 3

    這意味著一種輕松有趣的工作氛圍,團隊成就受到高度重視,溝通很重要,傳統的3小時會議已被排隊喝咖啡的非正式聊天取代。

    zhè yìwèizhe yīzhǒng qīngsōng yǒuqù de gōngzuò fēnwéi, tuánduì chéngjiù shòudào gāodù zhòngshì, gōutōng hěn zhòngyào, chuántǒng de 3 xiǎoshí huìyì yǐ bèi páiduì hē kāfēi de fēizhèngshì liáotiān qǔdài。

    Đây là một môi trường làm việc thoải mái và vui vẻ, nơi thành quả của đội nhóm được coi trọng cao, giao tiếp rất quan trọng, và các cuộc họp truyền thống kéo dài 3 giờ đã bị thay thế bằng những cuộc trò chuyện phi chính thức khi xếp hàng lấy cà phê

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氛围 nghĩa là gì? · Kaori Dict