學華語Kaori Dict

分為

giản thể: 分为

fēnwéi

ㄈㄣ ㄨㄟˊ

PHÂN VI

HSK 4
  1. 1.chia thành (các phần); phân chia

例句Câu ví dụ

  • 1

    課程分為三個階段。

    kè chéng fēn wéi sān gè jiē duàn

    Khóa học được chia thành ba giai đoạn

  • 2

    那本詞典分為兩卷。

    nà běn cídiǎn fēnwéi liǎng juǎn。

    Cuốn từ điển này được chia thành hai tập

  • 3

    赤道把地球分為兩個半球。

    chìdào bǎ dìqiú fēnwéi liǎng gě bànqiú。

    Xích đạo chia Trái Đất thành hai bán cầu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分為 nghĩa là gì? · Kaori Dict