- 1.chia thành (các phần); phân chia

例句Câu ví dụ
- 1
課程分為三個階段。
kè chéng fēn wéi sān gè jiē duàn
Khóa học được chia thành ba giai đoạn
- 2
那本詞典分為兩卷。
nà běn cídiǎn fēnwéi liǎng juǎn。
Cuốn từ điển này được chia thành hai tập
- 3
赤道把地球分為兩個半球。
chìdào bǎ dìqiú fēnwéi liǎng gě bànqiú。
Xích đạo chia Trái Đất thành hai bán cầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.