學華語Kaori Dict

圍城

giản thể: 围城

wéichéng

ㄨㄟˊ ㄔㄥˊ

VI THÀNH

TOCFL 7
  1. 1.bao vây
  2. 2.thành phố bị vây hãm

Cách đọc khác:WéichéngPháo Đài Bị Vây, tiểu thuyết năm 1947 của Tiền Chung Thư 錢鐘書|钱钟书, được chuyển thể thành phim truyền hình

例句Câu ví dụ

  • 1

    《圍城》的作者是錢鐘書。

    《 wéichéng 》 de zuòzhě shì QiánZhōngshū。

    Tác giả của cuốn sách Fortress Besieged là Qian Zhongshu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

围城 nghĩa là gì? · Kaori Dict