學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
圍觀
圍觀
giản thể:
围观
wéi
guān
[ㄨㄟˊ ㄍㄨㄢ]
VI QUAN
TOCFL 6
1.
đứng thành vòng tròn và xem
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
參觀
cānguān
tham quan
觀點
guāndiǎn
quan điểm
觀眾
guānzhòng
khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
觀念
guānniàn
khái niệm
範圍
fànwéi
phạm vi
觀察
guānchá
quan sát; theo dõi; khảo sát
樂觀
lèguān
lạc quan; đầy hy vọng
周圍
zhōuwéi
vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi
逐字解
Từng chữ trong từ
圍
vi, vây, vè
bao vây, vây quanh, giam giữ
觀
quan, quán
nhìn, quan sát, chiêm ngưỡng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
微觀
wēiguān
vi mô-
偉觀
wěiguān
cảnh tượng tráng lệ
微管
wēiguǎn
vi ống
未冠
wèiguān
vị thành niên (cách dùng cũ, người dưới 20 tuổi)
維管
wéiguǎn
thuộc mạch
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
围观 nghĩa là gì? · Kaori Dict