學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

da đã tẩmmáy dịch

WéiVI

  1. 1.họ [Wei2]

wéiVI

  1. 1.da mềm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

韦〈动〉 (形声。从舛,舛像两脚相对形。意为违背。囗声。韋是違的初字。本义违背) 同本义 韦,相背也。……经传多以违为之。--《说文》 五音六律,依韦响昭。--《汉书·礼乐志》 韦 〈名> 熟皮,去毛熟治的皮革 兽皮之韦可以束枉。戾相违背,故借以为皮韦。按,熟曰韦,生曰革。--朱骏声《说文通训定声》 韦,柔皮也。--《字林》 凡兵事韦弁服。--《周礼·司服》 韦藩木楗以过于朝。--《国语·晋语》。注韦藩,韦蔽前后。” 乘韦先牛十二。--《左传·僖公三十二年》 又如韦弁(古冠名。皮帽); 韦(韋)wéi熟皮子。去毛加工制成的柔软皮革。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 韦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict