學華語Kaori Dict

衛星

giản thể: 卫星

wèixīng

ㄨㄟˋ ㄒㄧㄥ

VỆ TINH

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.vệ tinh
  2. 2.mặt trăng
  3. 3.LT:顆|颗[ke1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    衛星發射了。

    wèi xīng fā shè le

    Viên vệ tinh đã phóng lên

  • 2

    衛星在太空運行。

    wèi xīng zài tài kōng yùn xíng

    Viên vệ tinh hoạt động trong không gian

  • 3

    衛星在軌道上運行。

    wèi xīng zài guǐ dào shàng yùn xíng

    Viên vệ tinh đang hoạt động trên quỹ đạo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卫星 nghĩa là gì? · Kaori Dict