例句Câu ví dụ
- 1
足球界出現了彗星般的新星。
zúqiú jiè chūxiàn le huìxīng bān de xīnxīng。
Giới bóng đá đã xuất hiện những ngôi sao như tia chớp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
