大智慧
dàzhìhuì
[ㄉㄚˋ ㄓˋ ㄏㄨㄟˋ]
ĐẠI TRÍ TUỆ
- 1.trí tuệ và kiến thức lớn (Phật giáo)

例句Câu ví dụ
- 1
用大智慧做股票,說明您對投資是認真的!
yòng dàzhìhuì zuò gǔpiào, shuōmíng nín duì tóuzī shì rènzhēn de!
Đầu tư với trí tuệ lớn cho thấy bạn thực sự nghiêm túc với việc đầu tư!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.