學華語Kaori Dict

大智慧

zhìhuì

ㄉㄚˋ ㄓˋ ㄏㄨㄟˋ

ĐẠI TRÍ TUỆ

  1. 1.trí tuệ và kiến thức lớn (Phật giáo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    用大智慧做股票,說明您對投資是認真的!

    yòng dàzhìhuì zuò gǔpiào, shuōmíng nín duì tóuzī shì rènzhēn de!

    Đầu tư với trí tuệ lớn cho thấy bạn thực sự nghiêm túc với việc đầu tư!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大智慧 nghĩa là gì? · Kaori Dict