- 1.thông minh; lanh lợi; sáng dạ
- 2.nhanh nhạy (về thị giác và thính giác)

例句Câu ví dụ
- 1
他腦子很聰明。
tā nǎo zi hěn cōng ming
Trí óc anh ấy rất thông minh
- 2
這個人很聰明,但有點兒主觀。
zhè ge rén hěn cōng ming dàn yǒu diǎnr zhǔ guān
Người này rất thông minh, nhưng có chút chủ quan
- 3
他很聰明。
tā hěn cōngming。
Anh ấy rất thông minh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.