字義Nghĩa
trí tuệ, thông minh, sáng suốtmáy dịch
cōngTHÔNG
- 1.(văn học) thính (nghe)
- 2.(dạng kết hợp) thông minh; lanh lợi; nhạy bén
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 耳 (nhĩ) chỉ nghĩa, 悤 [cōng] chỉ âm.
tai
組詞Từ chứa chữ này
- 聰明thông minh; lanh lợi; sáng dạ
- 聰慧sáng dạ; thông minh
- 聰穎nhanh trí; thông minh
- 聰敏sáng dạ; nhạy bén; nhanh trí
- 聰明伶俐sáng dạ; thông minh; lanh lợi
- 聰明才智trí tuệ và khả năng
- 聰明絕頂cực kỳ thông minh; xuất chúng
- 聰明過頭quá thông minh; khôn quá hóa dại
- 聰明反被聰明誤
- 聰明一世,懵懂一時xem 聰明一世,糊塗一時|聪明一世,糊涂一时[cong1 ming5 yi1 shi4 , hu2 tu5 yi1 shi2]
- 失聰bị điếc; mất thính giác
- 小聰明khôn vặt
- 事後聰明khôn ngoan sau sự việc (thành ngữ); khi nhìn lại, lẽ ra nên dự đoán được
- 冰雪聰明cực kỳ thông minh (thành ngữ)
- 絕頂聰明cực kỳ thông minh; xuất sắc
- 耍小聰明ra vẻ thông minh