學華語Kaori Dict

聰明

giản thể: 聪明

cōngming

ㄘㄨㄥ ㄇㄧㄥ˙

THÔNG MINH

HSK 5TOCFL 2Adj
  1. 1.thông minh; lanh lợi; sáng dạ
  2. 2.nhanh nhạy (về thị giác và thính giác)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他腦子很聰明。

    tā nǎo zi hěn cōng ming

    Trí óc anh ấy rất thông minh

  • 2

    這個人很聰明,但有點兒主觀。

    zhè ge rén hěn cōng ming dàn yǒu diǎnr zhǔ guān

    Người này rất thông minh, nhưng có chút chủ quan

  • 3

    他很聰明。

    tā hěn cōngming。

    Anh ấy rất thông minh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聪明 nghĩa là gì? · Kaori Dict