學華語Kaori Dict

超脫

giản thể: 超脱

chāotuō

ㄔㄠ ㄊㄨㄛ

SIÊU THOÁT

TOCFL 7
  1. 1.đứng ngoài cuộc
  2. 2.tách rời
  3. 3.siêu thoát
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.không gò bó
  2. 5.không theo lẽ thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

超脫 nghĩa là gì? · Kaori Dict