- 1.đứng ngoài cuộc
- 2.tách rời
- 3.siêu thoát
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.không gò bó
- 5.không theo lẽ thường

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.