- 1.(thành ngữ) thốt ra; lỡ lời (một nhận xét không thận trọng)

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆不假思索脫口而出。
Tāngmǔ bùjiǎsīsuǒ tuōkǒuérchū。
Tom nói ra ngay mà không suy nghĩ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.