學華語Kaori Dict

脫口而出

giản thể: 脱口而出

tuōkǒuérchū

ㄊㄨㄛ ㄎㄡˇ ㄦˊ ㄔㄨ

THOÁT KHẨU NHI XUẤT

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.(thành ngữ) thốt ra; lỡ lời (một nhận xét không thận trọng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆不假思索脫口而出。

    Tāngmǔ bùjiǎsīsuǒ tuōkǒuérchū。

    Tom nói ra ngay mà không suy nghĩ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱口而出 nghĩa là gì? · Kaori Dict