學華語Kaori Dict

脫落

giản thể: 脱落

tuōluò

ㄊㄨㄛ ㄌㄨㄛˋ

THOÁT LẠC

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.rơi ra; rụng (tóc, răng, v.v.)
  2. 2.bỏ sót (một ký tự khi viết)

例句Câu ví dụ

  • 1

    牆上的紙漸漸脫落了。

    qiáng shàng de zhǐ jiànjiàn tuōluò le。

    Giấy trên tường dần dần bong ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脫落 nghĩa là gì? · Kaori Dict