學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tháo xuốngmáy dịch

tuōTHOÁT

  1. 1.rụng
  2. 2.cởi
  3. 3.thoát
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

脱〈动〉 (形声。从肉,兑声。本义肉去皮骨) 同本义 脱,消肉舑也。--《说文》 肉去骨曰脱。--《尔雅》 肉曰脱之,鱼曰作之,枣曰新之。--《礼记·内则》 其状若脱。--《列子·天瑞》 筋骨尽脱矣。--清·方苞《左忠毅公逸事》 离;脱离 则脱然愈。--《公羊传·昭公十九年》。注疾除貌也。” 言脱于口。--《管子·霸形》 蠃蚌脱壳。-- 鱼不可脱于深渊。--《韩非子·喻老》 善建不拔,善抱不脱。 又如脱祸(摆脱祸害);脱了干系;脱凡(脱离凡俗); 脱tuō ⒈离开,落掉~离。~去。~落。~掉。~粒。~皮。~节。~身。~逃。 ⒉遗漏~误。这儿~了两个字。 ⒊取下,去掉~帽。~去外衣。 ⒋说出,冒出~口而出。~颖而出。 ⒌ 脱tuì 1.见"脱脱"。 2.同"蜕"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 脱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict