- 1.(không phải thương mại thông thường) bán hoặc xử lý (hàng hóa, v.v.)
- 2.thoát khỏi
- 3.bán tống

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.