- 1.tháo gỡ
- 2.giải thoát
- 3.từ bỏ
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.thoát khỏi
- 5.tự giải thoát
- 6.(Phật giáo) thoát khỏi phiền não trần tục

例句Câu ví dụ
- 1
死是唯一的解脫嗎?
sǐ shì wéiyī de jiětuō ma?
Chết có phải là cách giải thoát duy nhất không?
- 2
這何嘗不是一種解脫?
zhè hécháng bùshì yīzhǒng jiětuō?
Đây chẳng phải là một sự giải thoát sao
- 3
死亡是唯一可能的解脫嗎?
sǐwáng shì wéiyī kěnéng de jiětuō ma?
Chết có phải là cách thoát duy nhất không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.