學華語Kaori Dict

解脫

giản thể: 解脱

jiětuō

ㄐㄧㄝˇ ㄊㄨㄛ

GIẢI THOÁT

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.tháo gỡ
  2. 2.giải thoát
  3. 3.từ bỏ
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.thoát khỏi
  2. 5.tự giải thoát
  3. 6.(Phật giáo) thoát khỏi phiền não trần tục

例句Câu ví dụ

  • 1

    死是唯一的解脫嗎?

    sǐ shì wéiyī de jiětuō ma?

    Chết có phải là cách giải thoát duy nhất không?

  • 2

    這何嘗不是一種解脫?

    zhè hécháng bùshì yīzhǒng jiětuō?

    Đây chẳng phải là một sự giải thoát sao

  • 3

    死亡是唯一可能的解脫嗎?

    sǐwáng shì wéiyī kěnéng de jiětuō ma?

    Chết có phải là cách thoát duy nhất không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解脱 nghĩa là gì? · Kaori Dict