陀思妥耶夫斯基
Tuósītuǒyēfūsījī
[ㄊㄨㄛˊ ㄙ ㄊㄨㄛˇ ㄧㄝ ㄈㄨ ㄙ ㄐㄧ]
ĐÀ TƯ THOẢ GIA PHU TƯ CƠ
- 1.Fyodor Mikhailovich Dostoevsky (1821-1881), tiểu thuyết gia vĩ đại người Nga, tác giả của Tội ác và Trừng phạt 罪與罰|罪与罚[Zui4 yu3 Fa2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.