梨俱吠陀
Líjùfèituó
[ㄌㄧˊ ㄐㄩˋ ㄈㄟˋ ㄊㄨㄛˊ]
LÊ CÂU PHỆ ĐÀ
- 1.Rigveda, bài thơ tôn giáo Ấn Độ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 梨LÊ (梨) – quả lê: Cây (木) cho quả ngọt sắc lợi (利) — cắn một miếng mát lịm, quả LÊ mọng nước.
[ㄌㄧˊ ㄐㄩˋ ㄈㄟˋ ㄊㄨㄛˊ]
LÊ CÂU PHỆ ĐÀ
