學華語Kaori Dict

與時俱進

giản thể: 与时俱进

shíjìn

ㄩˇ ㄕˊ ㄐㄩˋ ㄐㄧㄣˋ

DỮ THỜI CÂU TIẾN

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.theo kịp sự phát triển hiện đại
  2. 2.theo kịp thời đại
  3. 3.tiến bộ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kịp thời

例句Câu ví dụ

  • 1

    他試著與時俱進。

    tā shìzhe yǔshíjùjìn。

    Anh ấy đang cố gắng theo kịp thời đại.

  • 2

    語言會與時俱進。

    yǔyán huì yǔshíjùjìn。

    Ngôn ngữ luôn theo kịp thời đại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

與時俱進 nghĩa là gì? · Kaori Dict