- 1.theo kịp sự phát triển hiện đại
- 2.theo kịp thời đại
- 3.tiến bộ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.kịp thời

例句Câu ví dụ
- 1
他試著與時俱進。
tā shìzhe yǔshíjùjìn。
Anh ấy đang cố gắng theo kịp thời đại.
- 2
語言會與時俱進。
yǔyán huì yǔshíjùjìn。
Ngôn ngữ luôn theo kịp thời đại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!