學華語Kaori Dict

俱樂部

giản thể: 俱乐部

ㄐㄩˋ ㄌㄜˋ ㄅㄨˋ

CÂU LẠC BỘ

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn)
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是俱樂部的會員。

    tā shì jù lè bù de huì yuán

    Ông là hội viên của câu lạc bộ

  • 2

    歡迎來到俱樂部。

    huānyíng láidào jùlèbù。

    Chào mừng các anh đến câu lạc bộ

  • 3

    這個俱樂部太大了。

    zhège jùlèbù tài dà le。

    Câu lạc bộ này quá lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俱樂部 nghĩa là gì? · Kaori Dict