- 1.câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn)
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他是俱樂部的會員。
tā shì jù lè bù de huì yuán
Ông là hội viên của câu lạc bộ
- 2
歡迎來到俱樂部。
huānyíng láidào jùlèbù。
Chào mừng các anh đến câu lạc bộ
- 3
這個俱樂部太大了。
zhège jùlèbù tài dà le。
Câu lạc bộ này quá lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.