蜀犬吠日
Shǔquǎnfèirì
[ㄕㄨˇ ㄑㄩㄢˇ ㄈㄟˋ ㄖˋ]
THỤC KHUYỂN PHỆ NHẬT
- 1.nghĩa đen: chó Tứ Xuyên sủa mặt trời (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ ngốc nghếch cũng ngạc nhiên trước những điều bình thường nhất
- 2.ám chỉ thời tiết nhiều sương mù ở Tứ Xuyên nơi hiếm khi thấy ngày nắng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.