學華語Kaori Dict

fèi

ㄈㄟˋ

PHỆ

例句Câu ví dụ

  • 1

    別怕吠犬。

    bié pà fèi quǎn。

    Đừng sợ chó sủa.

  • 2

    這條狗見陌生人就吠。

    zhè tiáo gǒu jiàn mòshēngrén jiù fèi。

    Con chó này khi thấy người lạ sẽ sủa

  • 3

    Tom訓練他的狗對陌生人吠。

    T o m xùnliàn tā de gǒu duì mòshēngrén fèi。

    Tom đang huấn luyện chú chó của mình để nó sủa với người lạ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吠 nghĩa là gì? · Kaori Dict