- 1.(tiếng lóng Internet) cút đi
- 2.lẻn đi
- 3.(phiên âm của "go die", có thể từ 去死[qu4 si3])

例句Câu ví dụ
- 1
他把他的狗帶到學校去了。
tā bǎ tā de gǒudài dào xuéxiào qù le。
Anh ấy mang con chó của anh ấy đến trường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.