學華語Kaori Dict

狗帶

giản thể: 狗带

gǒudài

ㄍㄡˇ ㄉㄞˋ

CẨU ĐỚI

  1. 1.(tiếng lóng Internet) cút đi
  2. 2.lẻn đi
  3. 3.(phiên âm của "go die", có thể từ 去死[qu4 si3])

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把他的狗帶到學校去了。

    tā bǎ tā de gǒudài dào xuéxiào qù le。

    Anh ấy mang con chó của anh ấy đến trường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
  • CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狗带 nghĩa là gì? · Kaori Dict