例句Câu ví dụ
- 1
貓怎麼在狗屋裏?
māo zěnme zài gǒuwū lǐ?
Mèo đang ở đâu trong nhà chó?
- 2
院子里的是狗屋。
yuànzi lǐ de shì gǒuwū。
Ở trong sân là nhà cho chó
- 3
這狗屋是湯姆建的。
zhè gǒuwū shì Tāngmǔ jiàn de。
Chòi chó này được Tom xây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
