學華語Kaori Dict

狗屋

gǒu

ㄍㄡˇ ㄨ

CẨU ỐC

例句Câu ví dụ

  • 1

    貓怎麼在狗屋裏?

    māo zěnme zài gǒuwū lǐ?

    Mèo đang ở đâu trong nhà chó?

  • 2

    院子里的是狗屋。

    yuànzi lǐ de shì gǒuwū。

    Ở trong sân là nhà cho chó

  • 3

    這狗屋是湯姆建的。

    zhè gǒuwū shì Tāngmǔ jiàn de。

    Chòi chó này được Tom xây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狗屋 nghĩa là gì? · Kaori Dict