例句Câu ví dụ
- 1
搞這狗屁玩意,我可是老人家了。
gǎo zhè gǒupì wányì, wǒ kěshì lǎorénjiā le。
Làm cái trò này, tôi đã già rồi
- 2
狗屁!
gǒupì!
Đùa đấy
- 3
一堆狗屁!
yīduī gǒupì!
Một đống mồ hôi!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
