學華語Kaori Dict

狗屁

gǒu

ㄍㄡˇ ㄆㄧˋ

CẨU THÍ

例句Câu ví dụ

  • 1

    搞這狗屁玩意,我可是老人家了。

    gǎo zhè gǒupì wányì, wǒ kěshì lǎorénjiā le。

    Làm cái trò này, tôi đã già rồi

  • 2

    狗屁!

    gǒupì!

    Đùa đấy

  • 3

    一堆狗屁!

    yīduī gǒupì!

    Một đống mồ hôi!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狗屁 nghĩa là gì? · Kaori Dict