學華語Kaori Dict

放屁

fàng

ㄈㄤˋ ㄆㄧˋ

PHÓNG THÍ

TOCFL 5
  1. 1.đánh rắm
  2. 2.thả khí
  3. 3.phát ngôn bừa bãi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Vô lý!

例句Câu ví dụ

  • 1

    吃地瓜會放屁。

    chī dìguā huì fàngpì。

    Ăn khoai lang sẽ gây ra mùi hôi

  • 2

    你當我說話在放屁,是嗎?

    nǐ dāng wǒ shuōhuà zài fàngpì, shì ma?

    Mày có nghĩ rằng tôi đang nói chuyện vô bổ không?

  • 3

    「有人放屁。」「不是我!」

    「 yǒurén fàngpì。 」 「 bùshì wǒ! 」

    Ai đó đã đi đại tiện. ''Không phải tôi!''

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放屁 nghĩa là gì? · Kaori Dict