放屁
fàngpì
[ㄈㄤˋ ㄆㄧˋ]
PHÓNG THÍ
TOCFL 5

例句Câu ví dụ
- 1
吃地瓜會放屁。
chī dìguā huì fàngpì。
Ăn khoai lang sẽ gây ra mùi hôi
- 2
你當我說話在放屁,是嗎?
nǐ dāng wǒ shuōhuà zài fàngpì, shì ma?
Mày có nghĩ rằng tôi đang nói chuyện vô bổ không?
- 3
「有人放屁。」「不是我!」
「 yǒurén fàngpì。 」 「 bùshì wǒ! 」
Ai đó đã đi đại tiện. ''Không phải tôi!''
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.