字義Nghĩa
đi tiêumáy dịch
pìTHÍ
- 1.đánh rắm
- 2.đầy hơi
- 3.vô lý
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
屁〈名〉 肠道产生但从肛门突然排出的臭气 屁股,臀部 常用来骂人或指斥诗文、言语的荒谬 比喻没用的、微不足道的事物 屁pì从肛门排出来的臭气。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 尸 (thi) chỉ nghĩa, 比 [bǐ] chỉ âm.
thân
組詞Từ chứa chữ này
- 屁股mông
- 屁事chuyện nhỏ
- 屁屁
- 屁民tầng lớp thấp
- 屁眼hậu môn
- 屁精ẻo lả
- 屁話vớ vẩn; nhảm nhí
- 屁輕rất nhẹ
- 屁墩兒
- 屁眼兒biến thể er hoá của 屁眼[pi4 yan3]
- 放屁đánh rắm
- 拍馬屁nịnh bợ
- 悶屁đánh rắm không kêu
- 打屁tán gẫu
- 煙屁tàn thuốc lá
- 狗屁vô nghĩa