學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đi tiêumáy dịch

THÍ

  1. 1.đánh rắm
  2. 2.đầy hơi
  3. 3.vô lý
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

屁〈名〉 肠道产生但从肛门突然排出的臭气 屁股,臀部 常用来骂人或指斥诗文、言语的荒谬 比喻没用的、微不足道的事物 屁pì从肛门排出来的臭气。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thi) chỉ nghĩa, [bǐ] chỉ âm.

thân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 屁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict