學華語Kaori Dict

屁股

gu

ㄆㄧˋ ㄍㄨ˙

THÍ CỔ

TOCFL 5
  1. 1.mông
  2. 2.phần dưới
  3. 3.phần sau

例句Câu ví dụ

  • 1

    她屁股真棒。

    tā pìgu zhēnbàng。

    Cô ấy có屁股 rất đẹp

  • 2

    她的屁股很大。

    tā de pìgu hěn dà。

    Cô ấy có屁股 to

  • 3

    猴子屁股坐不住。

    hóuzi pìgu zuò bùzhù。

    Chimpanzé không ngồi yên được。

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屁股 nghĩa là gì? · Kaori Dict