例句Câu ví dụ
- 1
她屁股真棒。
tā pìgu zhēnbàng。
Cô ấy có屁股 rất đẹp
- 2
她的屁股很大。
tā de pìgu hěn dà。
Cô ấy có屁股 to
- 3
猴子屁股坐不住。
hóuzi pìgu zuò bùzhù。
Chimpanzé không ngồi yên được。
她屁股真棒。
tā pìgu zhēnbàng。
Cô ấy có屁股 rất đẹp
她的屁股很大。
tā de pìgu hěn dà。
Cô ấy có屁股 to
猴子屁股坐不住。
hóuzi pìgu zuò bùzhù。
Chimpanzé không ngồi yên được。