學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
屁精
屁精
pì
jīng
[ㄆㄧˋ ㄐㄧㄥ]
THÍ TINH
1.
(tiếng lóng) gay
2.
ẻo lả
3.
đồng tính
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
viết tắt của 馬屁精|马屁精[ma3 pi4 jing1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
例句
Câu ví dụ
1
馬屁精!
mǎpìjīng!
Người sụp đổ!
同字詞
Từ cùng gốc chữ
精神
jīngshén
tinh thần
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời
精力
jīnglì
năng lượng
精神
jīngshen
sinh lực; sức sống
精
jīng
tinh chất
精美
jīngměi
tinh xảo; thanh lịch; đẹp
精確
jīngquè
chính xác
精心
jīngxīn
hết sức cẩn thận
逐字解
Từng chữ trong từ
屁
thí
đi tiêu
精
tinh
chất tinh túy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
僻靜
pìjìng
hiu quạnh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
屁精 nghĩa là gì? · Kaori Dict