學華語Kaori Dict

屁精

jīng

ㄆㄧˋ ㄐㄧㄥ

THÍ TINH

  1. 1.(tiếng lóng) gay
  2. 2.ẻo lả
  3. 3.đồng tính
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.viết tắt của 馬屁精|马屁精[ma3 pi4 jing1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    馬屁精!

    mǎpìjīng!

    Người sụp đổ!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屁精 nghĩa là gì? · Kaori Dict