學華語Kaori Dict

精心

jīngxīn

ㄐㄧㄥ ㄒㄧㄣ

TINH TÂM

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.hết sức cẩn thận
  2. 2.kỹ lưỡng
  3. 3.tỉ mỉ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chi tiết

例句Câu ví dụ

  • 1

    她精心籌備了這個派對。

    tā jīngxīn chóubèi le zhège pàiduì。

    Cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho bữa tiệc

  • 2

    為了她的重要約會,她精心打扮了一下。

    wèile tā de zhòngyào yuēhuì, tā jīngxīn dǎban le yīxià。

    Để cho buổi hẹn quan trọng, cô ấy đã chăm chút trang điểm một chút.

  • 3

    他們的世界很小,但他們精心地呵護著。

    tāmen de shìjiè hěn xiǎo, dàn tāmen jīngxīn de hēhù zhe。

    Thế giới của họ rất nhỏ, nhưng họ chăm sóc kỹ lưỡng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精心 nghĩa là gì? · Kaori Dict