精心
jīngxīn
[ㄐㄧㄥ ㄒㄧㄣ]
TINH TÂM
HSK 7-9TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ
- 1
她精心籌備了這個派對。
tā jīngxīn chóubèi le zhège pàiduì。
Cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho bữa tiệc
- 2
為了她的重要約會,她精心打扮了一下。
wèile tā de zhòngyào yuēhuì, tā jīngxīn dǎban le yīxià。
Để cho buổi hẹn quan trọng, cô ấy đã chăm chút trang điểm một chút.
- 3
他們的世界很小,但他們精心地呵護著。
tāmen de shìjiè hěn xiǎo, dàn tāmen jīngxīn de hēhù zhe。
Thế giới của họ rất nhỏ, nhưng họ chăm sóc kỹ lưỡng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.