例句Câu ví dụ
- 1
讀書靜心。
dúshū jìngxīn。
Đọc sách giúp an tâm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
讀書靜心。
dúshū jìngxīn。
Đọc sách giúp an tâm