屁民
pìmín
[ㄆㄧˋ ㄇㄧㄣˊ]
THÍ DÂN
- 1.(tiếng lóng) thường dân
- 2.tầng lớp thấp
- 3.kẻ vô danh tiểu tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.