屁事
pìshì
[ㄆㄧˋ ㄕˋ]
THÍ SỰ
- 1.(thô tục) chuyện vặt
- 2.chuyện nhỏ
- 3.chuyện chết tiệt
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.món chết tiệt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.