批示
pīshì
[ㄆㄧ ㄕˋ]
PHÊ THỊ
- 1.viết bình luận trên báo cáo do cấp dưới trình lên
- 2.bình luận bằng văn bản từ cấp trên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 示KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.