學華語Kaori Dict

ㄆㄧˋ

THÍ

TOCFL 5
  1. 1.đánh rắm
  2. 2.đầy hơi
  3. 3.vô lý
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(thường phủ định) cái gì
  2. 5.(không) một thứ chết tiệt nào

例句Câu ví dụ

  • 1

    你放了個屁。

    nǐ fàng le gě pì。

    Anh đã đi đại ca

  • 2

    有話就說,有屁就放。

    yǒu huà jiù shuō, yǒu pì jiù fàng。

    Có gì nói nấy, có gì thì nói nấy

  • 3

    怕馬屁也沒用!現在趕快離開吧!

    pà mǎpì yě méiyòng! xiànzài gǎnkuài líkāi ba!

    Sợ sái cũng vô dụng! Bây giờ mau rời đi!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屁 nghĩa là gì? · Kaori Dict