字義Nghĩa
đi dạo, dạo bướcmáy dịch
liùLƯU
- 1.đi dạo
- 2.đi bộ (với động vật)
liúLƯU
- 1.dùng trong 逗遛[dou4 liu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
逗遛”同逗留” 遛〈动〉 (形声。从辵,表示与行走有关。留声。本义慢慢走;散步) 同本义 牵着牲畜慢慢走 遛马 遛鸟 遛弯儿 遛liù ⒈散步,慢慢地走~踧。~一趟。 ⒉牵着牲口慢慢地走,使牠消除疲劳他~马去了。也指带着鸟慢慢地走~鸟。 遛liú 1.见"逗遛"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 留 [liú] chỉ âm.
đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 遛彎đi tản bộ
- 遛狗dắt chó đi dạo
- 遛娃遛娃 — (thông dụng) đưa con đi dạo
- 遛彎兒biến thể er hoá của 遛彎|遛弯[liu4 wan1]
- 逗遛biến thể của 逗留[dou4 liu2]
- 是騾子是馬,拉出來遛遛xem 是騾子是馬,牽出來遛遛|是骡子是马,牵出来遛遛[shi4 luo2 zi5 shi4 ma3 , qian1 chu1 lai5 liu4 liu5]
- 是騾子是馬,牽出來遛遛nghĩa đen xem là con la hay con ngựa, dắt ra cho đi dạo (thành ngữ)