學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
滴瀝
滴瀝
giản thể:
滴沥
dī
lì
[ㄉㄧ ㄌㄧˋ]
TÍCH LỊCH
1.
nhỏ giọt (nước mưa)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
滴
dī
một giọt
點滴
diǎndī
truyền dịch
一點一滴
yīdiǎnyīdī
từng chút một
滴水
dīshuǐ
giọt nước
點點滴滴
diǎndiǎndīdī
từng chút một
瀝
lì
nhỏ giọt
小滴
xiǎodī
một giọt
欲滴
yùdī
lung linh
逐字解
Từng chữ trong từ
滴
tích, nhích
滴 — giọt
瀝
lịch, lạch
chảy ròng ròng, nhỏ giọt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
地理
dìlǐ
địa lý
地利
dìlì
địa thế thuận lợi
玓瓅
dìlì
ánh sáng rực rỡ của ngọc trai
低利
dīlì
lãi suất thấp
地力
dìlì
độ phì nhiêu của đất
帝力
Dìlì
Dili, thủ đô của Đông Timor
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
滴瀝 nghĩa là gì? · Kaori Dict