學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
地力
地力
dì
lì
[ㄉㄧˋ ㄌㄧˋ]
ĐỊA LỰC
1.
độ phì nhiêu của đất
2.
khả năng của đất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
地方
dìfāng
khu vực
地
de
trợ từ kết cấu: dùng trước động từ hoặc tính từ, liên kết với trạng ngữ bổ nghĩa đứng trước
地
dì
đất
努力
nǔlì
nỗ lực; cố gắng; phấn đấu
地圖
dìtú
bản đồ
地點
dìdiǎn
nơi
能力
nénglì
năng lực
地球
dìqiú
trái đất
逐字解
Từng chữ trong từ
地
địa
đất — đất, đất đai, mặt đất
力
lực
lực — sức mạnh, khả năng, ảnh hưởng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
地理
dìlǐ
địa lý
地利
dìlì
địa thế thuận lợi
玓瓅
dìlì
ánh sáng rực rỡ của ngọc trai
低利
dīlì
lãi suất thấp
帝力
Dìlì
Dili, thủ đô của Đông Timor
滴瀝
dīlì
nhỏ giọt (nước mưa)
記憶技巧
Mẹo nhớ
力
LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
地
ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
地力 nghĩa là gì? · Kaori Dict