地利
dìlì
[ㄉㄧˋ ㄌㄧˋ]
ĐỊA LỢI
TOCFL 6
- 1.địa thế thuận lợi
- 2.đúng chỗ
- 3.năng suất của đất

例句Câu ví dụ
- 1
他去了奧地利讀音樂。
tā qù le Àodìlì dúyīn lè。
Anh ấy đến Áo để học nhạc
- 2
他住在奧地利阿爾卑斯山上的一箇村子裡。
tā zhù zài Àodìlì āěrbēisī Shānshàng de yī gè cūnzi lǐ。
Anh ấy sống trong một ngôi làng nhỏ ở dãy núi Alps nước Áo.
- 3
你要更好地利用閒暇時間。
nǐ yào gèng hǎo dìlì yòng xiánxiá shíjiān。
Anh nên sử dụng thời gian rảnh của mình một cách hiệu quả hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.