學華語Kaori Dict

地理

ㄉㄧˋ ㄌㄧˇ

ĐỊA LÝ

HSK 7-9TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很喜歡地理。

    wǒ hěn xǐhuan dìlǐ。

    Tôi rất thích địa lý

  • 2

    他喜歡地理和歷史。

    tā xǐhuan dìlǐ hé lìshǐ。

    Anh thích địa lý và lịch sử.

  • 3

    湯姆分不清地理學和地質學的區別。

    Tāngmǔ fēn bùqīng dìlǐxué hé dìzhìxué de qūbié。

    Tôm không phân biệt được sự khác biệt giữa địa lý và địa chất.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地理 nghĩa là gì? · Kaori Dict