例句Câu ví dụ
- 1
我很喜歡地理。
wǒ hěn xǐhuan dìlǐ。
Tôi rất thích địa lý
- 2
他喜歡地理和歷史。
tā xǐhuan dìlǐ hé lìshǐ。
Anh thích địa lý và lịch sử.
- 3
湯姆分不清地理學和地質學的區別。
Tāngmǔ fēn bùqīng dìlǐxué hé dìzhìxué de qūbié。
Tôm không phân biệt được sự khác biệt giữa địa lý và địa chất.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
