學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄌㄧˋ

LỊCH

  1. 1.nhỏ giọt
  2. 2.lọc
  3. 3.một dòng nhỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    上車那會兒還淅淅瀝瀝下著的雨,現在已大雨如注。

    shàngchē nàhuìr hái xī xīlì lì xià zhe de yǔ, xiànzài yǐ dàyǔrúzhù。

    Khi lên xe lúc đó mưa vẫn còn tạt tạt, nhưng giờ đã mưa to như trút nước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瀝 nghĩa là gì? · Kaori Dict