學華語Kaori Dict

瀝青

giản thể: 沥青

qīng

ㄌㄧˋ ㄑㄧㄥ

LỊCH THANH

  1. 1.nhựa đường
  2. 2.bitum
  3. 3.hắc ín

例句Câu ví dụ

  • 1

    小時候,我過馬路時會踩著斑馬線的白漆走,想象瀝青路面是不能走的。

    xiǎoshíhou, wǒ guòmǎlù shí huì cǎi zhe bānmǎxiàn de bái qī zǒu, xiǎngxiàng lìqīng lùmiàn shì bùnéng zǒu de。

    Thời nhỏ, mỗi lần qua đường tôi đều bước trên vạch trắng của vạch đường, tưởng tượng rằng mặt đường bằng nhựa là không thể đi được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瀝青 nghĩa là gì? · Kaori Dict