青春期
qīngchūnqī
[ㄑㄧㄥ ㄔㄨㄣ ㄑㄧ]
THANH XUÂN KỲ
HSK 7-9N
- 1.tuổi dậy thì
- 2.thời thanh thiếu niên

例句Câu ví dụ
- 1
在青春期,我厭倦生活,並持續陷入自殺的邊緣。然而,在那期間,對數學知識的渴望,使我抑制住了那些負面情緒。
zài qīngchūnqī, wǒ yànjuàn shēnghuó, bìng chíxù xiànrù zìshā de biānyuán。 ránér, zài nà qījiān, duìshù xué zhīshi de kěwàng, shǐ wǒ yìzhì zhù le nàxiē fùmiàn qíngxù。
Trong tuổi dậy thì, tôi chán ghét cuộc sống và liên tục đứng trên bờ vực tự tử, tuy nhiên trong khoảng thời gian đó, khát vọng hiểu biết thêm về toán học đã giúp tôi kìm nén những cảm xúc tiêu cực đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.