學華語Kaori Dict

理清

qīng

ㄌㄧˇ ㄑㄧㄥ

LÝ THANH

  1. 1.gỡ rối (dây điện,...)
  2. 2.(nghĩa bóng) làm rõ (suy nghĩ,...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆和瑪麗還在想辦法理清這件事。

    Tāngmǔ hé Mǎlì hái zài xiǎng bànfǎ lǐqīng zhè jiàn shì。

    Tom và Mary vẫn đang cố gắng làm rõ chuyện này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

理清 nghĩa là gì? · Kaori Dict