理清
lǐqīng
[ㄌㄧˇ ㄑㄧㄥ]
LÝ THANH
- 1.gỡ rối (dây điện,...)
- 2.(nghĩa bóng) làm rõ (suy nghĩ,...)

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆和瑪麗還在想辦法理清這件事。
Tāngmǔ hé Mǎlì hái zài xiǎng bànfǎ lǐqīng zhè jiàn shì。
Tom và Mary vẫn đang cố gắng làm rõ chuyện này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.