字義Nghĩa
chảy ròng ròng, nhỏ giọtmáy dịch
lìLỊCH
- 1.nhỏ giọt
- 2.lọc
- 3.một dòng nhỏ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 歷 [lì] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 瀝乾để ráo
- 瀝青nhựa đường
- 瀝水架giá để chén đĩa
- 瀝陳鄙見bày tỏ ý kiến khiêm tốn (thành ngữ)
- 瀝青鈾礦quặng urani pitchblende
- 淅瀝
- 滴瀝nhỏ giọt (nước mưa)
- 剖肝瀝膽thành thật và chân thành (thành ngữ)
- 嘔心瀝血nghĩa đen: ói cả tim, chảy máu (thành ngữ)
- 披肝瀝膽nghĩa đen: mở gan nhỏ mật (thành ngữ); trung thành hết lòng